100 Món ăn Lễ hội Nhật Bản Tuyệt nhất

Có rất nhiều thứ để thưởng thức tại matsuri (lễ hội) của Nhật Bản, và món ăn lễ hội là một trong những điều chắc chắn nên thưởng thức. Nhiều quầy hàng ăn uống hoạt động tại tất cả các loại lễ hội của Nhật Bản, mỗi lễ hội có những món ăn khác nhau. Một số món ăn bạn gặp có thể rất lạ với bạn, nhưng đừng lo, vì đây là danh sách món ăn matsuri hữu ích giúp hướng dẫn bạn về thế giới của người sành ăn ở lễ hội Nhật Bản! Một số danh mục trong danh sách chỉ có thể tìm thấy được ở các khu vực nhất định, nhưng cho dù bạn ở đâu, sẽ có rất nhiều chọn lựa để bạn chọn

Toàn quốc

Ngắm cảnh

* Cập nhật vào ngày 4 tháng 10 năm 2018

1. Takoyaki (たこ焼き)

Takoyaki là một món ăn nhẹ hình quả bóng được làm từ bột bánh và bạch tuộc. Chúng được làm nóng hổi ngay tại chỗ, và thường thì bạn có thể lựa chọn đồ rắc lên trên và nước sốt, với các lựa chọn phổ biến nhất là sốt nâu, sốt mayonnaise, cá bào và rong biển khô.

2. Yakisoba (焼きそば)

Yakisoba là mì xào với các nguyên liệu như thịt lợn, bắp cải, cà rốt và hành tây. Món này được nêm với nước sốt Worcestershire.

3. Ikayaki (いか焼き)

Ikayaki nướng nguyên con mực, có tẩm nước tương. Có một loại khác là mực được tẩm bột.

4. Ngô nướng nguyên trái (焼 き と う も ろ こ し)

Ở Nhật Bản, yaki tomorokoshi (ngô nướng nguyên trái) thường được nêm với sốt làm từ nước tương. 

5. Okonomiyaki (お好み焼き)

Okonomiyaki là bánh xèo mặn. Nhiều loại nguyên liệu như thịt, hải sản và bắp cải được trộn vào bột bánh và chiên lên. Món này thường được ăn với sốt Worcester, sốt mayonnaise và rong biển xanh khô.

6. Yakitori (焼き鳥)

Yakitori là nói đến gà xiên, truyền thống là nướng trên lửa than. Thịt đùi, ức với hành cây và thịt viên chỉ là một số loại yakitori phổ biến mà bạn thấy trong các lễ hội. Chúng thường có hương vị muối hoặc nước sốt được làm từ nước tương.

7. Kẹo táo (りんご飴)

Ringo ame (kẹo táo) là nguyên quả táo được bọc trong xi-rô hoặc kẹo cứng, với một chiếc xiên được chọc vào làm tay cầm.

8. Kẹo bông (わ た あ め)

Wata-ame (kẹo bông gòn) là siêu phổ biến tại các lễ hội Nhật Bản.

9. Taiyaki (た い 焼)

Dịch trực tiếp, "taiyaki" có nghĩa là "cá tráp nướng", nhưng đây chỉ là một chiếc bánh hình con cá tráp chứa đầy anko (bột đậu ngọt). Chúng thường được làm tại chỗ, vì vậy vẫn nóng khi bạn mua. Bạn có thể thấy một số nguyên liệu làm nhân khác, ví dụ như kem sữa trứng, kem matcha (trà xanh bột), v.v.

10. Chuối sô cô la (チョコバナナ)

Phổ biến tại matsuri Nhật Bản, đây là những quả chuối được bọc sô cô la và được trang trí thêm một chút!

11. Bánh crepe (クレープ)

Bánh crepe là một đồ ăn lễ hội khác phổ biến ở Nhật Bản. Có nhiều hương vị khác nhau, và thậm chí bạn có thể có được những hình thù lạ mắt như hình trên!

12. Tokyo Korokke (東京コロッケ)

Đây là một xiên que korokke khoai tây nhỏ nhúng qua nước sốt. Mặc dù tên của món này là Tokyo, nhưng nó thật ra đến từ Osaka và không được nhìn thấy nhiều ở Tokyo!

13. Donguri Ame (どんぐり飴)

"Donguri ame" dịch theo nghĩa đen là "kẹo dẻ rừng", và đúng như tên gọi của chúng, chúng là những viên kẹo tương đối to, cứng. Tại các lễ hội Nhật Bản, có những quầy hàng bán các hương vị khác nhau, vì vậy bạn có thể chọn lẫn lộn theo ý muốn! Chúng thường được nhìn thấy ở Osaka nhiều hơn ở Tokyo.

14. Khoai tây lốc xoáy (トルネードポテト)

Một củ khoai tây được cắt lát trông giống như bức ảnh trên, khoai tây lốc xoáy được chiên giòn và có thể ăn với sốt cà chua hoặc các loại gia vị khác.

15. Sủi cảo Da gà (鶏皮ぎょうざ)

Đây là những gyoza (sủi cảo) được làm bằng da gà thay vì vỏ gyoza thông thường. Chúng có thể được nhồi đầy bằng thịt gà hoặc thịt lợn, tùy thuộc vào gian hàng.

16. Nikumaki Onigiri (肉巻きおにぎり)

Đây là onigiri (cơm nắm) được bọc trong niku (thịt). Những lát thịt lợn mỏng có hương vị nước sốt làm từ nước tương quấn quanh nắm cơm và nướng. Như trong bức ảnh trên, chúng có thể trông thuôn dài nhiều hơn là hình quả bóng.

17. Đá bào (かき氷)

Một số hương vị phổ biến của xi-rô cho đá bào (kakigori) ở Nhật Bản là dâu tây, matcha, dưa gang và blue Hawaii (không phải là cocktail!).

18. Karaage (唐揚げ)

Karaage là món gà chiên giòn, cỡ nhỏ. Những miếng thịt gà giòn và béo ngậy này có thể được tìm thấy tại matsuri trên toàn quốc.

19. Thịt bò xiên (牛串)

Gyu-kushi (thịt bò xiên) đang trở nên phổ biến hơn tại các lễ hội trên khắp Nhật Bản.

20. Baby Castella (ベビーカステラ)

Castella là nói đến bánh ga tô Nhật Bản, và như tên gọi, baby castella là phiên bản cỡ nhỏ của castella! Chúng có hình quả bóng, và có sẵn ở hầu hết các matsuri. Chúng được làm tại chỗ, vì vậy thường còn ấm khi bạn mua!

21. Khoai tây bơ (じゃがバター)

Đơn giản nhưng ngon, đôi khi jaga butter (khoai tây hấp với bơ) là thứ bạn cần.

22. Agemochi (揚げもち)

 

Agemochi là mochi chiên giòn (bánh nếp giòn) thường có hương vị với nước tương. Bạn thường tìm thấy chúng ở dạng que xiên tại các lễ hội.

23. Cá Ayu nướng muối (鮎の塩焼き)

Sự xuất hiện của cá ayu (cá ngọt) nướng nguyên con bằng xiên lúc đầu có thể khiến bạn lo lắng, nhưng đừng ngần ngại bước ra khỏi cảm giác an toàn của bạn và thử một cái gì đó mới mẻ xem? 

24. Monja chiên (揚げもんじゃ)

Đây là một món hơi hiếm một chút. Là monjayaki (bánh xèo tương tự okonomiyaki, nhưng bột lỏng hơn) được bọc trong một chiếc bánh mỏng (giống như bánh tráng) và chiên giòn. Tại sao? Bởi vì món này làm cho bên ngoài ngon giòn, trong khi bên trong vẫn nguyên vẹn và mềm.

25. Kẹo thủ công (飴細工)

Một truyền thống khác biệt của Nhật Bản về làm thủ công kẹo thành nhiều hình dạng khác nhau, ame zaiku (kẹo thủ công) ở matsuri thường được tạo hình thành những thứ dễ thương đến mức bạn không nỡ ăn!

26. Anmaki (あん巻き)

 

Anmaki được làm bằng cách lấy bột đậu ngọt gói trong một chiếc bánh kếp nhỏ. Bạn có thể thấy các loại nhân khác, chẳng hạn như sô cô la.

27. Hạt dẻ rang (甘栗)

Hạt dẻ rang (amaguri) có thể được nhìn thấy tại nhiều lễ hội ở Nhật Bản. Chúng có hương vị thơm ngon, ngọt ngào.

28. Kem chiên giòn (揚げアイス)

Kem được bọc bột và chiên giòn. Có gì mà bạn không thích?!

29. Isobeyaki (磯辺焼き)

Đây là một món ăn nhẹ đơn giản với mochi nướng có hương vị nước tương và được gói trong nori (rong biển). 

30. Ebiyaki (えび焼き)

Đây là phiên bản tôm của takoyaki đã được giới thiệu ở trên. Món này thường được tìm thấy ở vùng Kansai.

31. Omusoba (オムソバ)

Nếu chỉ mình yakisoba không đủ cho nhu cầu của bạn, hãy thử Omusoba. Yakisoba được bọc trong trứng, đây là đồ ăn matsuri ngon và giúp bạn no bụng.

32. Karumeyaki (カルメ焼き)

Đây là một món ngọt truyền thống của Nhật Bản thường thấy ở matsuri. Món này được làm bằng cách đun nóng nước, đường và muối nở baking soda cho đến khi giòn và có kết cấu tương tự như meringue hoặc bánh bò.

33. Oyaki (おやき)

Oyaki là một loại bánh bao làm từ bột kiều mạch lên men. Mặc dù món này có nguồn gốc từ Nagano, nhưng nó có thể được tìm thấy tại matsuri ở nhiều nơi trên nước Nhật. Nhân bánh có thể là mặn hoặc ngọt, vì vậy bạn hãy lựa chọn!

34. Konpeito (こんぺいとう)

Konpeito là kẹo đường hình ngôi sao có nhiều màu sắc và hương vị khác nhau.

35. Sata Andagi (サーターアンダギー)

Những chiếc bánh ngọt, chiên giòn, giống như bánh rán có nguồn gốc từ Okinawa, nhưng gần đây đã xuất hiện tại một số lễ hội Nhật Bản ở nhiều vùng đất nước.

36. Daifuku dâu tây (イチゴ大福)

Daifuku dâu tây, hay Ichigo Daifuku, thường được thấy ở các lễ hội trong và xung quanh Kyoto nhiều hơn so với các vùng khác trên đất nước, và nó là mochi được nhồi với bột đậu ngọt và dâu tây.

37. Kachiwari (カチワリ)

Nếu bạn đang ở một lễ hội ở phía tây Nhật Bản, hãy để mắt đến món này. Kachiwari về cơ bản là một túi chứa đầy đá và xi-rô. Bạn uống ruột bằng một ống hút khi đá tan. Một sự sảng khoái ở lễ hội mùa hè!

38. Dưa chuột muối nguyên quả (きゅうりの1本漬け)

Dưa chuột có thể không phải là thứ bạn mong đợi gặp được tại một gian hàng thức ăn ở một lễ hội Nhật Bản, nhưng nó thực sự tươi mát, chưa kể đến việc đây là món ăn tốt sức khỏe, dùng được trong suốt mùa hè.

39. Candle Boy (キャンドルボーイ)

Ngay cả một số người Nhật Bản cũng không biết món này là gì, vì vậy hãy nhất định thử món này nếu bạn có may mắn bắt gặp nó tại một lễ hội của Nhật Bản! Phổ biến hơn ở miền bắc Nhật Bản, Candle Boy là xúc xích xiên được bọc trong mochi, sau đó được chiên giòn và kèm với nhiều lựa chọn nước sốt khác nhau.

40. Tamasen (たません)

Hãy để mắt đến Tamasen nếu bạn đang ở một matsuri tại Osaka hoặc Nagoya. Nước sốt được phết lên bánh quy giòn có vị tôm và được phủ lên trên bằng tenkasu (vỏ tempura giòn), trứng chiên và sốt mayonnaise.

41. Taiyaki Parfait (たい焼きパフェ)

Taiyaki Parfaits thường được thấy tại các lễ hội ở phía tây Nhật Bản, xung quanh Kyoto và Osaka. Taiyaki được bỏ đầy các nguyên liệu parfait như kem tươi, trái cây và kem thay vì bột đậu ngọt thường thấy.

42. Dưa hấu mini (小玉スイカ)

Dưa hấu là một loại trái cây kinh điển của mùa hè ở Nhật Bản, và đây là phiên bản nhỏ hơn dưa hấu thông thường. Một món hiếm tại các lễ hội Nhật Bản.

43. Ikatamayaki (いか玉焼き)

Món này cơ bản là okonomiyaki với thành phần chính là mực. Món này chủ yếu được nhìn thấy tại các lễ hội ở khu vực Kansai, nhưng đôi khi cũng có ở những vùng khác của Nhật Bản.

44. Ebitama (えび玉)

Ebitama, còn được gọi là Ebitamayaki và Ebiyaki, giống như takoyaki, chỉ khác là tôm thay cho bạch tuộc, và có hình dạng như một chiếc bánh xèo lớn chứ không phải là những quả bóng nhỏ. Món này khá hiếm tại lễ hội, bạn có thể tìm thấy gian hàng thức ăn bán món này tại một matsuri ở Hokkaido.

45. Osakayaki (大阪焼き)

 

Giống như một okonomiyaki nhỏ, Osakayaki có kết cấu giống bánh hơn. Tên gọi của món này khác nhau tùy thuộc vào từng vùng ở Nhật Bản, vì vậy nếu bạn thấy các quầy đồ ăn bán Ringyaki (リング焼き), Marumaruyaki (○○焼き) hoặc tương tự, thì chúng đều là một món giống nhau .

46. Phô mai giòn (カリカリチーズ)

Phô mai Kari-kari (phô mai giòn) là phô mai được bọc trong gyoza hoặc bánh tráng và chiên giòn. 

47. Hạt bạch quả (ぎんなん)

Hạt bạch quả (phát âm là "ginnan" trong tiếng Nhật) là một đồ ăn điển hình của mùa thu ở Nhật Bản, vì vậy hãy để ý nếu bạn tham dự một lễ hội vào khoảng thời gian đó trong năm.

 

48. Motsuni (もつ煮)

Motsuni là món hầm lòng, với đầy lòng và rau củ. Đây là một món nhất định phải thử, đặc biệt nếu bạn tìm đồ ăn cho mình ở lễ hội vào một buổi tối mát mẻ!

49. Que khoai lang (さつまスティック)

Khoai lang là một thực phẩm khác của mùa thu ở Nhật Bản. Que khoai lang (que satsuma) được bán ở các quầy hàng đồ ăn matsuri được chiên giòn và rắc đường, làm cho món này trở thành một món ăn vặt ngon tuyệt.

50. Shiro Koro Horumon (シロコロホルモン)

Có nguồn gốc từ tỉnh Kanagawa, món ăn lòng nướng này đang trở nên phổ biến hơn tại các lễ hội ở các vùng khác của Nhật Bản.

51. Thạch chiên (ゼリーフライ)

Mặc dù tên như vậy nhưng Jelly Fry không có bất cứ thứ gì giống như thạch. Món này là một loại bánh mì làm từ okara (bã đậu nành), không có lớp bọc nào giống như bột chiên xù.

52. Bánh rán Tây Ban Nha (チュロス)

Ngày càng có nhiều quầy hàng bánh rán Tây Ban Nha xuất hiện tại các lễ hội gần đây.

53. Chichibu Miso Khoai tây (秩父みそポテト)

Xuất phát từ Chichibu, Saitama, và bạn sẽ không tìm thấy món này ở hầu hết các matsuri ngoài tỉnh, vì vậy nhất định hãy ăn thử nếu bạn bắt gặp nó. Đó là tempura khoai tây xiên, ăn kèm với sốt miso ngọt và cay.

54. Dondonyaki (どんどん焼き)

Đây là một món hiếm khác, là một loại bánh kếp giống okonomiyaki chứa xúc xích thịt cá, wakame (rong biển) và các nguyên liệu khác, được nấu chín sau đó quấn quanh một que và rưới trong nước sốt. Món này có nguồn gốc từ Yamagata, vì vậy bạn có thể có nhiều cơ hội tốt hơn khi tìm nó tại lễ hội quanh khu vực đó.

55. Bakudanyaki (バクダン焼き)

Bakudanyaki giống như một takoyaki khổng lồ, và thay vì bạch tuộc bạn có thể chọn nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Phiên bản gốc của Bakudanyaki có trứng cút, xúc xích, nghêu, mực, nấm và nhiều thứ khác!

56. Hashimaki (はしまき)

Chúng không được nhìn thấy thường xuyên ở Vùng Kanto và là một món ăn lễ hội kinh điển của Osaka. Về cơ bản đây là okonomiyaki quấn quanh một đôi đũa và rưới nước sốt. Một món ăn vặt tiện dụng khi đi bộ xung quanh!

57. Dứa ướp lạnh (冷やしパイン)

Hãy để mắt đến một gian hàng đồ ăn bán dứa ướp lạnh xiên que, vì món này có thể là một món ăn vặt sảng khoái giữa tất cả các loại món ăn lễ hội khác!

58. Kẹo nho (ぶどう飴)

Có nhiều quầy hàng bán kẹo trái cây, trong đó táo là phổ biến nhất. Kẹo Nho thường không được nhìn thấy tại các lễ hội, vì vậy hãy nắm lấy cơ hội nếu bạn bắt gặp nó!

59. Thịt xông khói Taiyaki (ベーコンエッグたい焼き)

Bạn có thể bắt gặp một gian hàng bán Bacon Taiyaki ở Vùng Kansai, đặc biệt là xung quanh Kyoto. Được cho đầy thịt xông khói, trứng, và đôi khi có cả bắp cải, những thứ này sẽ tạo ra một món ăn vặt tuyệt vời nếu bạn hơi ngấy!

60. Poppoyaki (ポッポ焼き)

Một món ăn nổi tiếng của Niigata, đây là một loại bánh ngọt như bánh mì với hương vị đường nâu. Món này không có ở hầu hết các lễ hội, vì vậy nhất định hãy mua một ít nếu bạn thấy nó!

61. Mizuame (水あめ)

Mizuame dịch theo nghĩa đen là "kẹo nước", và là đồ ngọt dạng lỏng, sệt. Nếu bạn nhìn thấy một gian hàng mizuame tại một lễ hội của Nhật Bản, bạn sẽ nhận thấy rằng những gì họ đang bán thường là các loại trái cây như mơ hay quả quýt được bọc trong mizuame.

62. Warabimochi (わらび餅)

 

Warabimochi là món ngọt truyền thống của Nhật Bản được làm từ tinh bột. Warabimochi giống như thạch thường được bao phủ trong kinako (bột đậu nành rang). Các quầy hàng của Warabimochi hơi hiếm hoi tại các lễ hội, nhưng hãy thử nếu bạn nhìn thấy nó!

63. Kẹo mơ (あんず飴)

Một loại kẹo trái cây khác, loại này được gọi là "Anzuame" trong tiếng Nhật.

64. Rainbow Ice Cream (レインボーアイスクリーム)

Bạn có thể khó tìm thấy món này tại hầu hết các lễ hội, nhưng chắc chắn rằng bạn đồng tình rằng nó sẽ là một hit trên Instagram của bạn!

65. Rakugaki Senbei (らくがきせんべい)

Rakugaki là tiếng Nhật để vẽ nguệch ngoạc và tại các quầy hàng của Rakugaki Senbei, bạn có thể thiết kế senbei của riêng mình! Một hoạt động vui vẻ cho dù bạn bao nhiêu tuổi!

66. Ramen Burger (ラーメンバーガー)

Một chiếc bánh burger patty và ramen điển hình được kẹp giữa "bánh mì" làm từ mì, đồ ăn lễ hội lạ này của Nhật Bản có nguồn gốc từ Fukuoka.

67. Tama Konnyaku (玉こんにゃく)

Có nguồn gốc từ Yamagata, đây là món konnyaku xiên hầm trong món súp có nước tương.

68. Manju nướng ((焼きまんじゅう)

Món này từ Gunma, và là bánh bao nhúng trong nước sốt miso và nướng. Chúng khá hiếm ở các vùng khác của Nhật Bẳn, vì vậy nhất định hãy nếm thử nếu bạn bắt gặp nó!

69. Khoai tây Mochi (じゃがいも餅)

Được làm từ khoai tây và tinh bột khoai tây, khoai tây mochi (jagaimo mochi) thực sự không có một chút mochi nào, nhưng có kết cấu như vậy.

70. Hiroshimayaki (広島焼き)

Đây là phiên bản okonomiyaki của Hiroshima. Điều làm cho món này khác biệt là có mì sợi.

71. Mitarashi Dango (みたらし団子)

Được làm từ bột mochi, Mitarashi Dango là bánh bao xiên que. Chúng được bọc trong một men nước tương ngọt, và thường được nhìn thấy tại các lễ hội Nhật Bản.

72. Buta Tamayaki (豚玉焼き)

Tương tự như okonomiyaki, và có thịt lợn. 

 

73. American Dog (アメリカンドッグ)

Đừng để cái tên làm bạn bối rối. American Dog là tên xúc xích rán được gọi ở Nhật Bản. Bạn thường có thể tìm thấy các quầy hàng thức ăn bán chúng tại matsuri Nhật Bản.

74. French Dog (フレンチドッグ)

Một phiên bản ngọt của American dog, French dog được cho phủ đường. Bạn có thể tìm thấy chúng tại các lễ hội ở Hokkaido.

75. Mực hầm (煮いか)

Hầm với nước tương và màu thực phẩm đỏ mang lại cho món mực này vẻ ngoài màu đỏ tươi. Món này là một đặc sản địa phương của Ibaraki, và một món ăn lễ hội hiếm.

76. Da gà nướng (鳥かわ焼き)

Đây chính xác là những gì tên gọi cho thấy - da gà nướng. Một món ăn vặt ngon để dùng với bia của bạn!

77. Tonpeiyaki (とんぺい焼き)

Một món ăn lễ hội phổ biến ở Osaka, tonpeiyaki là sự kết hợp giữa okonomiyaki và trứng ốp la.
 

78. Xúc xích Guru-guru (ぐるぐるソーセージ)

"Guru-guru" có nghĩa là "xoay tròn" trong tiếng Nhật, và đó là miêu tả chính xác món này - một chiếc xúc xích hình gió xoáy!

79. Dakekimi Tempura (嶽きみ天ぷら)

Chỉ được tìm thấy ở Aomori, đây là tempura của nhiều loại hạt ngô có tên là Dakekimi. Món này có một hương vị ngọt ngào đáng yêu.

80. Jumbo Oden (ジャンボおでん)

Những quầy hàng này cũng được tìm thấy chủ yếu ở Aomori. Oden luôn là món ăn tiện dụng của Nhật Bản vào mùa đông, bao gồm các nguyên liệu được ninh nhừ nhiều giờ trong món súp có vị nước tương nhẹ.
 

81. Sauce Senbei (ソースせんべい)

 

Sauce Senbei là senbei ngọt ăn kèm với nước sốt được lựa chọn. Món này thường có thể được tìm thấy tại matsuri của Nhật Bản.

82. Spin (スピン)

Món ăn vặt này không thường thấy ở các lễ hội Nhật Bản nữa. Chúng là đồ ăn vặt mặn làm từ ngô và các nguyên liệu khác.
 

83. Pasta giòn (カリカリパスタ)

Đây là mì Ý chiên giòn, thường có hương vị muối và hạt tiêu.

 

84. Bánh quế que (スティックワッフル)

Bánh quế thông thường đã được trang trí, một món ngọt hoàn hảo tại một matsuri!

85. Zuwaiten (ずわい天)

Món tempura cua nữ hoàng này không thường thấy trong các lễ hội. Hãy thử nếu bạn tình cờ bắt gặp một gian hàng bán món này!

86. Que sakura (さくら棒))

Đây là một món ăn nhẹ ngọt dài khoảng 1m được làm từ gluten lúa mì bọc đường tan chảy. Món này có màu sakura (hoa anh đào) vì thế khiến món ăn đặc biệt hơn!

87. Gohei Mochi (五平餅)

Một đặc sản địa phương của Nagano, đây là gạo giã nhỏ quấn quanh xiên, nướng và bọc miso. Hãy thử nếu bạn nhìn thấy nó tại một lễ hội ở Nhật Bản!

88. Keiran Manju (鶏卵まんじゅう)

Hãy mua một cái bánh này nếu bạn đang thèm thứ gì đó ngọt! Chủ yếu được nhìn thấy tại các lễ hội xung quanh Hyogo, đây là một món bánh bao tráng miệng truyền thống của Nhật Bản nhân đầy đậu ngọt.

89. Croissant Taiyaki (クロワッサンたい焼き)

Thay vì sử dụng bột bánh pancake truyền thống, bột croissant được sử dụng để làm những chiếc taiyaki này. Nhân có thể thay đổi, từ anko truyền thống, đến sữa trứng và sô cô la. Một món ăn nhẹ tuyệt vời!

90. Kurobuta Oyaki (黒豚おやき)

 

Tương tự như oyaki được giới thiệu ở trên, nhưng món này có hương vị lấy cảm hứng từ Trung Quốc nhiều hơn. Không thường thấy ở các lễ hội, món này nhất định đáng để thử.
 

91. Kani-jiru (かに汁)

Món này thường không được tìm thấy tại các lễ hội Nhật Bản. Món này là một món súp cua có hương vị khác nhau tùy thuộc vào địa phương mà bạn đang ở.

92. Dosankoyaki hải sản (海鮮どさんこ焼き)

Có nguồn gốc từ Hokkaido, món này giống như okonomiyaki nhỏ với hải sản. Bạn có thể tìm thấy một số quầy hàng bán dosankoyaki hải sản hỗn hợp, trong khi nhiều chỗ chỉ có sò điệp.

93. Kushiyaki hải sản (海鮮串焼き)

Đây là hải sản nướng xiên. Một lựa chọn tốt nếu bạn muốn thay đổi từ món thịt!

94. Hà Lan-yaki (オランダ焼き)

 

Bạn có thể sẽ không tìm thấy nhiều gian hàng bán món này tại các lễ hội Nhật Bản. Món này bao gồm giăm bông và sốt mayonnaise kẹp giữa bánh kếp ngọt.

95. Omelet Frankfurter (オムレツフランク)

Móm trên cùng trong bức ảnh trên là món Omelet Frankfurter. Như bạn thấy và có thể đoán rằng đó là Frankfurter được bọc trong một món trứng tráng.

96. Kẹo dâu (い ち ご 飴)

Một loại kẹo trái cây của Nhật Bản, được làm bằng dâu tây. Lựa chọn hoàn hảo nếu bạn đang tìm kiếm một cái gì đó ngọt!

97. Mì Ramen Thái (タイラーメン)

Nếu bạn đang tìm kiếm một chút gì đó khác biệt so với các món ăn lễ hội thông thường của Nhật Bản, hãy để mắt đến một gian hàng món ăn Thái Lan, nơi bạn có thể có một bát mì chua cay.

98. Soft Cornet (ソフトコロネ)

Dành cho bất cứ ai thích đồ ngọt, món này giống như kem ốc quế, nhưng thay ốc quế ngô bằng bánh mì.

99. Buchimgae (チヂミ)

Đồ ăn Hàn Quốc đang ngày càng trở nên phổ biến hơn tại Nhật Bản. Buchimgae được gọi là "chijimi" ở Nhật Bản. Để giải thích một cách đơn giản thì món này là một loại bánh xèo mặn của Hàn Quốc.

100. Bánh mì chiên giòn (揚げパン)

Đây là một món bánh mì chiên ngọt, thường được phủ đường. Bạn cũng có thể thấy các biến thể với quế, bột đậu nành rang, bột ca cao, và nhiều thứ khác!

 

Các món ăn lễ hội đã làm bạn thấy đói chưa?! Đừng lo lắng, các lễ hội Nhật Bản diễn ra trong suốt cả năm, vì vậy bạn sẽ không phải chờ đợi lâu để thử tất cả những món ăn ngon này. Trên thực tế, đây là một vài chỗ trong số đó mà bạn có thể tìm được:

 

 

 

 

Bên cạnh đó, nếu bạn không biết rõ cách thưởng thức một matsuri ở Nhật Bản, thì hãy xem hướng dẫn tuyệt vời này:

Luôn có nhiều quầy hàng đồ ăn tại các lễ hội Nhật Bản, vì vậy hãy sử dụng danh sách này để chọn lựa trước những gì bạn muốn ăn! Hãy tận hưởng và cho chúng tôi biết những gì bạn đã thử trên trang Facebook của chúng tôi!

 

Nếu bạn muốn đưa ra phản hồi về bất kỳ bài viết nào của chúng tôi, hoặc bạn có một ý tưởng mà bạn thực sự muốn thấy nó thành hiện thực, hoặc bạn đơn thuần chỉ là muốn hỏi về Nhật Bản, hãy viết lên Facebook, Twitter của chúng tôi, hoặc liên hệ với chúng tôi qua biểu mẫu Google này!

Thông tin trong bài viết được cập nhật tại thời điểm công bố

Ngắm cảnh

Khách sạn

Mua sắm

Tìm kiếm nhà hàng