Nguồn gốc và ý nghĩa các ngày nghỉ lễ ở Nhật Bản

Nếu bạn nào đã từng ở Nhật hẳn sẽ vô cùng ngạc nhiên, vì mặc dù được biết đến là một quốc gia chăm chỉ, nơi người dân có thể làm việc thâu đêm suốt sáng thậm chí là “làm đến chết”, nhưng Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia có số lượng ngày nghỉ lễ nhiều nhất trên thế giới. Tính ra trung bình mỗi tháng ở Nhật đều có một ngày nghỉ, chưa kể đến những kỳ nghỉ kéo dài 4-5 ngày. Vậy tại sao Nhật Bản lại có nhiều ngày nghỉ lễ như vậy, hãy cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của từng ngày nghỉ lễ để biết được lý do tại sao bạn lại được nghỉ nhé!

Toàn quốc

Văn hóa Nhật Bản

Số lượng các ngày nghỉ lễ ở Nhật! “Ngày nghỉ quốc gia” là gì?

Hiện nay ở Nhật Bản có tất cả 16 ngày nghỉ lễ chính thức được quy định vào các tháng 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11. Trong số các ngày nghỉ lễ ở Nhật có một ngày là “Ngày sinh nhật Thiên Hoàng” thường sẽ thay đổi vào thời điểm chuyển giao quyền lực, khi Thiên hoàng mới lên ngôi, còn lại những ngày nghỉ lễ khác hầu như không thay đổi. 

Ngoài ra, bạn có thể để ý thấy bên cạnh những ngày lễ riêng, ở Nhật còn có ngày gọi là “Ngày nghỉ quốc gia” (国民の休日). Tùy thuộc vào lịch của từng năm, mà năm đó có thể có “Ngày nghỉ quốc gia” hoặc không, bởi ngày này không có quy định cụ thể là ngày nào trong năm. Theo Luật ngày lễ Nhật Bản, “Ngày nghỉ quốc gia” được quy định là ngày nằm giữa hai ngày nghỉ lễ. Ví dụ: năm 2019, “Ngày nghỉ quốc gia” rơi vào ngày 30/4 do trước và sau ngày này đều là ngày lễ: ngày Chiêu hòa (29/4) và ngày Thiên Hoàng thoái vị (1/5). Điểm khác nhau giữa “Ngày nghỉ quốc gia” và những ngày lễ khác là nếu ngày nghỉ lễ trùng vào ngày Chủ nhật thì sẽ được nghỉ bù vào ngày thứ Hai sau đó, nhưng nếu “Ngày nghỉ quốc gia” rơi vào ngày Chủ nhật sẽ không có ngày nghỉ bù.

1. Ngày đầu năm mới (1/1)

Ngày 1/1 được viết bằng chữ Hán 元旦 (Nguyên đán), cũng có nghĩa là Tết Nguyên đán giống như ở Việt Nam và Trung Quốc. Theo phong tục của người Nhật từ xa xưa ngày 1/1 là ngày họ chào đón vị thần Toshigami-sama – vị thần bảo hộ cho mùa màng, sự sinh sôi, nảy nở của vạn vật ghé thăm nhà. Chính vì thế vào dịp này, người Nhật thường dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ, trang trí Kadomatsu (giống như một chậu cây cảnh, được làm từ ống tre và cành thông xếp theo số lẻ) trước cửa, làm bánh dày,… như là một cách để chào đón thần Toshigami đến thăm nhà, với hy vọng thần sẽ đem đến nhiều tài lộc, sự ấm no cho gia đình.

Cho đến trước thời kỳ Edo, người dân Nhật Bản chỉ có một ngày nghỉ đầu năm mới là ngày 1/1. Tuy nhiên, sau đó quy định về ngày nghỉ năm mới được thiết lập lại, cho phép người dân có thể nghỉ 3 ngày từ ngày 1/1 đến 3/1 và 3 ngày nghỉ này được gọi là “sanganichi”. Vào năm 1873, chính quyền Minh Trị đã chuyển sang sử dụng lịch Dương thay thế cho lịch Âm trước đó, do đó ngày đầu năm mới của Nhật Bản cũng được thay đổi theo và trùng với ngày đầu năm mới của các quốc gia phương Tây khác. Đến năm 1948, luật pháp Nhật Bản chính thức quy định ngày 1/1 hàng năm trở thành “ngày lễ chào đón năm mới” và là một trong các ngày nghỉ lễ quốc gia ở Nhật Bản.

Mặc dù ngày nghỉ Tết theo quy định chỉ có 3 ngày từ 1/1 đến 3/1, nhưng hiện nay cũng có nhiều công ty cho phép nhân viên nghỉ từ ngày 29/12, cộng thêm 2 ngày thứ Bảy, Chủ nhật, thông thường người dân Nhật Bản sẽ được nghỉ khoảng 5 ngày trong dịp lễ đặc biệt này. Đây được xem là một trong những kỳ nghỉ dài trong năm của người dân Nhật Bản. 

2. Ngày lễ trưởng thành (Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng Một)

Ngày lễ trưởng thành là ngày lễ thứ hai trong năm của Nhật Bản. Ngày này được quy định là ngày nghỉ lễ quốc gia ở Nhật Bản vào năm 1948 nhưng trên thực tế nó có nguồn gốc từ năm 714, khi Thái tử Nhật Bản cắt tóc và mặc một bộ quần áo mới, đánh dấu bước chuyển mình thành người lớn. Sau này vào thời Minh Trị, do có chế độ nghĩa vụ quân sự, những thanh niên muốn gia nhập đều phải trải qua một cuộc tuyển chọn, và dần dần những cuộc tuyển chọn này biến thành lễ trưởng thành như ngày nay. Đến năm 1948 sau khi chế độ nghĩa vụ quân sự kết thúc, chính phủ quyết định lấy ngày 15/1 hàng năm là “Ngày lễ trưởng thành” để khuyến khích những người trẻ nhận thức rõ về sự trưởng thành của bản thân, đồng thời khích lệ, động viên họ mạnh mẽ và tự lập hơn nữa trong cuộc sống. Từ năm 2000 đến nay, Ngày lễ trưởng thành đã được đổi sang ngày thứ Hai tuần thứ 2 của Tháng Một dựa trên Luật Ngày thứ Hai vui vẻ (Happy Monday)*.

Vào ngày này, các địa phương thường tổ chức lễ kỷ niệm cho những thanh niên vừa bước qua tuổi 20 (tuổi trưởng thành theo quy định ở Nhật Bản), hoặc những người sắp đến tuổi trưởng thành tính đến ngày 1/4 năm đó. Những thanh niên người Nhật tham dự buổi lễ sẽ mặc kimono, đặc biệt với nữ giới, họ sẽ mặc một loại kimono đặc biệt với ống tay dài gọi là “furisode”, trong khi đó nam giới thường mặc vest hoặc hakama có khoác áo haori ở ngoài. Sau khi trải qua buổi lễ trưởng thành này, những thanh niên 20 tuổi ở Nhật sẽ được phép uống rượu bia, hút thuốc cũng như có quyền đi bầu cử. Tuy nhiên, quan trọng hơn là sau ngày này họ sẽ ý thức được rằng mình đã lớn và sẽ có trách nhiệm hơn với những việc làm của bản thân.

*Một luật được thiết kế để tạo 3 ngày nghỉ cuối tuần cho dân trong bối cảnh người dân Nhật Bản đang làm việc quá nhiều.

3. Ngày Quốc khánh (11/2)

Ngày Quốc khánh 11/2 là ngày đánh dấu sự thành lập của đất nước Nhật Bản và sự lên ngôi của Thiên hoàng Jimmu vào năm 660 TCN. Ngày này được quy định lần đầu tiên vào năm 1872 dưới thời kỳ Minh Trị với tên gọi “Kigensetsu” (ngày Đế quốc), nhằm hợp pháp hóa sự cai trị của Thiên hoàng sau sự tan giã của Tướng quân Tokugawa.

Ngày Đế quốc đầu tiên được tổ chức vào ngày 29/1/1872, vì theo truyền thuyết Thiên hoàng Jimmu đã lên ngôi vào ngày đầu tiên của tháng đầu tiên. Vì lúc bấy giờ Nhật Bản vẫn còn sử dụng Âm lịch, nên ngày này tương ứng với ngày 29/1 trên lịch Dương. Cũng chính vì do sử dụng lịch Âm nên Ngày Đế quốc thường trùng với khoảng thời gian diễn ra Tết Nguyên đán, do đó ý thức của người dân về ngày này cũng không cao. Thêm vào đó, do ảnh hưởng của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai, tên gọi “Ngày đế quốc” cũng không còn phù hợp, nên sau khi chiến tranh kết thúc, “Ngày Đế quốc” đã bị bãi bỏ. Tuy nhiên, do nguyện vọng của người dân muốn có một ngày kỷ niệm thành lập đất nước, “Ngày Đế quốc” đã được phục hồi lại vào năm 1966 với tên gọi “Ngày Quốc khánh” và được tổ chức vào ngày 11/2 hàng năm. 

4. Ngày Xuân phân (20 hoặc 21/3)

Không chỉ riêng Nhật Bản mà đa số các quốc gia khác đều có ngày xuân phân, tuy nhiên, ở Nhật ngày này lại được coi là một ngày nghỉ lễ chính thức. Theo quy luật, ngày xuân phân là ngày đầu tiên chính thức của mùa xuân, là ngày mà thời gian ban ngày bằng với thời gian ban đêm ở vị trí xích đạo. Tùy thuộc vào từng năm, ngày xuân phân có thể thay đổi nhưng thường rơi vào ngày 20 hoặc 21 tháng 3. 

Tại Nhật Bản theo quan niệm của người xưa, Xuân phân là dịp để con người bày tỏ lòng cảm tạ với thời tiết đã đem mùa xuân đến cho con người và vạn vật sau một thời gian dài phải ẩn mình trong mùa đông lạnh giá. Ngoài ra vào dịp này, người Nhật thường có tập quán đi tảo mộ (giống với Tết thanh minh ở Việt Nam) để sửa sang lại các ngôi mộ cũng như bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên. Chính vì thế mà khoảng thời gian này cũng được gọi là “Higan” có nghĩa là thế giới bên kia, cõi bồng lai.

Vào thời Minh Trị, ngày Xuân phân được quy định là “Ngày lễ mùa xuân của Thiên hoàng”,  và từ đó nó cũng trở thành ngày lễ của tất cả dân chúng. Năm 1948, Xuân phân chính thức được công nhận là một trong những ngày lễ ở Nhật Bản với ý nghĩa là ngày để người dân tôn vinh và cảm tạ thiên nhiên.

Vào ngày này, người Nhật thường ăn bánh gạo Botamochi – loại bánh gạo nếp có nhân đậu đỏ ở giữa. Mọi người cho rằng màu đỏ của đậu azuki có trong bánh Botamochi có tác dụng bảo vệ họ tránh khỏi thiên tai và những điều xấu xa.

5. Ngày Chiêu hòa (29/4)

Ngày Chiêu hòa (ngày Showa) là ngày để tưởng nhớ cố Thiên hoàng Hirohito – hoàng đế của triều đại Showa và cũng là vị hoàng đế cuối cùng được quyền nắm giữ quyền lực về kinh tế, chính trị của Nhật Bản trước khi Hiến pháp mới được áp dụng sau chiến tranh. Ông chính là người đã tuyên bố Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện quân đồng minh kết thúc Chiến tranh thế giới thứ 2, mở ra một thời kỳ mới, nơi mà thiên hoàng bị hạn chế quyền lực và chỉ còn mang tính biểu tượng.

Ngày Chiêu hòa được ấn định là ngày 29 tháng 4 vì đây là ngày sinh của cố Thiên hoàng Hirohito, người đã lên ngôi Thiên hoàng từ năm 1926 đến năm 1989. Việc lấy ngày 29/4 là ngày Chiêu hòa nhằm để tưởng niệm và ghi nhớ một giai đoạn với nhiều biến động trong lịch sử Nhật Bản cận đại, trong đó quan trọng nhất là sự sụp đổ của nền Dân chủ Taisho, hai cuộc đảo chính quân sự, Chiến tranh thế giới thứ hai, hậu chiến, chiếm đóng, phá bỏ sự thống trị của Đế quốc, và giai đoạn thần kỳ vươn lên trở thành nền kinh tế số 2 thế giới của Nhật Bản.

Ngày Chiêu hòa cũng là ngày đầu tiên trong đợt nghỉ Tuần lễ vàng (Golden Week) của Nhật Bản kéo dài từ 29/4 đến 5/5. Đây là một trong những kỳ nghỉ dài nhất trong năm của người Nhật, do đó họ thường tranh thủ đi du lịch trong và ngoài nước vào khoảng thời gian này.

6. Ngày Kỷ niệm hiến pháp (3/5)

Ngày kỷ niệm hiến pháp là một trong những ngày nghỉ lễ quốc gia được quy định vào năm 1948. Đây là ngày Nhật Bản chính thức thi hành hiến pháp mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ 2 kết thúc, để dân chủ hóa nước Nhật, tướng Douglas MacArthur người Mỹ đã thành lập hội đồng để thảo ra bản Hiến pháp mới cho nước Nhật. Trong đó, nội dung của hiến pháp mới gồm có ba trụ cột chính là “chủ quyền quốc gia”, “chủ nghĩa hòa bình” và “tôn trọng các quyền cơ bản của con người”. Ngoài ra, điểm khác biệt lớn nhất so với những bản hiến pháp trước chiến tranh được ghi trong điều 9, đó là nhân dân Nhật Bản “vĩnh viễn từ bỏ chiến tranh khỏi chủ quyền của quốc gia, vĩnh viễn không sử dụng vũ lực hay đe dọa bằng vũ lực khi giải quyết các tranh chấp quốc tế”. Bản hiến pháp sau đó đã được ban hành vào ngày 3/11/1946 và được đưa ra thử nghiệm vào ngày 3/5/1947.

Hiến pháp trong tiếng Nhật được viết bằng từ Kenpo (憲法) và có một sự trùng hợp là những đứa trẻ sinh năm 1948 thường được đặt tên với chữ Hán “憲” đi kèm như Kenji (憲司), Kentaro (憲太郎) hay Keiko (憲子). Điều đó cho thấy sự tin tưởng và đồng thuận của người dân Nhật Bản vào bản hiến pháp mới, cũng như niềm tin của người dân vào những thay đổi của đất nước trong thời kỳ tái thiết.

7. Ngày cây xanh (4/5)

Ban đầu Ngày cây xanh được biết đến với tên gọi là “Ngày sinh nhật Thiên hoàng Showa” (29/4). Tuy nhiên, sau đó vào năm 1989 sau khi Thiên hoàng từ trần nó được đổi tên thành “Ngày cây xanh” với ý nghĩa là dịp để con người bày tỏ lòng cảm tạ những gì mà thiên nhiên đã ban tặng. Ngoài ra, tên gọi “Ngày cây xanh” cũng xuất phát từ việc Thiên hoàng Showa vốn là một nhà nghiên cứu sinh học, am hiểu và có tình yêu sâu sắc với thiên nhiên, cây cối.

Sau nhiều lần thay đổi tên gọi, đến năm 2007, “Ngày cây xanh” được đổi tên thành “Ngày Chiêu hòa” để nhắc nhở người dân nhớ về một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử cũng như về một thời kỳ phục hưng và phát triển của đất nước.

Vậy “Ngày cây xanh” là ngày nào trong năm?

Trong lịch sử, ngày cây xanh được quy định là ngày 29/4 trong giai đoạn từ năm 1989 - 2006. Tuy nhiên từ năm 2007 đến nay, “Ngày cây xanh” được quy định là ngày 4/5. Điều này do sửa đổi Luật ngày lễ năm 2005 quy định. Ngày 4/5 vốn là một ngày thường nằm giữa hai ngày lễ là 3/5 (Ngày Kỷ niệm hiến pháp) và 5/5 (Ngày thiếu nhi). Với mục đích gia tăng số ngày nghỉ trong một xã hội mà người dân đang làm việc quá sức, những ngày giữa các ngày lễ sẽ được tính là “Ngày nghỉ quốc gia”, và như thế ngày 4/5 đã ra đời. Vẫn giữ nguyên ý nghĩa như ban đầu, “Ngày cây xanh” là dịp để người dân bày tỏ lòng cảm tạ và sự trân trọng với thiên nhiên.

8. Ngày thiếu nhi (5/5)

Ngày Thiếu nhi là một ngày lễ đặc biệt dành cho thiếu nhi không chỉ có ở Nhật mà còn có ở nhiều quốc gia khác trên thế giới. Tại Nhật Bản, ngày Thiếu nhi được quy định là ngày 5/5 và là ngày nghỉ cuối cùng trong Tuần lễ vàng (Golden week) ở nước này.

Từ thời xa xưa, ngày 5/5 theo Âm lịch là ngày Tết Đoan ngọ, là dịp để mọi người cầu chúc cho các bé trai khỏe mạnh và phát triển. Tuy nhiên, đến năm 1948, ngày này đã được đổi tên thành “Ngày thiếu nhi” (Kodomo no Hi).

Mặc dù được biết đến là ngày lễ dành cho các bé trai, song những gia đình chỉ có con gái, hoặc những gia đình có cả trai cả gái cũng đều tổ chức lễ kỷ niệm chung vào ngày này. Vào dịp này các gia đình có con nhỏ thường treo “cờ cá chép” (koi nobori). Số lượng cờ cá chép nhiều hay ít phụ thuộc vào số thành viên trong gia đình. Theo truyền thống, mọi người thường treo một lá cờ koinobori màu đen “magoi” (真鯉) đại diện cho người cha ở trên đỉnh cột, tiếp đến là lá cờ koinobori màu đỏ “higoi” (緋鯉) đại diện cho người mẹ, tiếp theo là lá cờ koinobori màu xanh đại diện cho con trai đầu lòng. Nếu gia đình có con trai thứ, có thể tiếp tục treo những lá cờ khác lên. Màu sắc và vị trí của cá chép sẽ biểu thị độ tuổi của người con trai. Ngoài Koinobori, búp bê Kintarou với hình ảnh cậu bé cưỡi cá chép đội mũ samurai cũng được trưng bày tại các gia đình có con trai thể hiện cho sức sống và sự khỏe mạnh của con cái họ.

Món ăn phổ biến được ăn trong Ngày thiếu nhi là Kashiwa mochi (柏餅), bánh mochi bọc lá sồi có nhân đậu đỏ ở trong. Bởi lá của cây sồi thường không rụng cho đến khi những chiếc lá mới mọc lên, nên loài cây này mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tiếp nối của các thế hệ, thể hiện một cuộc sống gia đình sung túc, đông con đông cháu.

9. Ngày của biển (Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng Bảy)

Vốn là một đảo quốc được bao quanh bởi biển cả, người dân Nhật Bản luôn cảm thấy biết ơn những gì mà đại dương đã ban tặng cho họ từ khí hậu, cảnh vật cho đến nguồn hải sản dồi dào, nhưng đồng thời họ cũng luôn ý thức được những nguy hiểm khi mẹ thiên nhiên nổi giận, để từ đó nhắc nhở con cháu về tầm quan trọng của đại dương cũng như việc nâng cao hiểu biết và sự quan tâm đến những vấn đề liên quan đến biển cả. Đó cũng chính là ý nghĩa của “Ngày của Biển” ở Nhật.

Tuy nhiên, Ngày của Biển lần đầu tiên ra đời vào ngày 20/7/1941 lại mang một ý nghĩa khác. Vào ngày này năm 1876, Thiên hoàng Minh Trị đã trở về an toàn sau khi kết thúc chuyến du hành trên biển bằng tàu hơi nước đến vùng Tohoku và Hokkaido. Để kỷ niệm sự kiện này, đến năm 1941, ngày 20/7 được quy định là “Ngày kỷ niệm Biển” theo đề xuất của Bộ trưởng Bộ Truyền thông khi đó. Năm 1996, do cuộc vận động của những người làm nghề biển, “Ngày kỷ niệm Biển” được đổi tên thành “Ngày của Biển” trở thành ngày để mọi người bày tỏ sự biết ơn đến những gì mà biển cả đã đem lại cho Nhật Bản, cũng như cầu chúc cho sự phồn vinh và phát triển của quốc đảo Nhật Bản.

Năm 2003, “Ngày của Biển” được chuyển sang ngày thứ Hai tuần thứ 3 của Tháng Bảy, đem đến cho người Nhật kỳ nghỉ kéo dài 3 ngày liên tiếp. Vì “Ngày của Biển” diễn ra vào mùa hè nên đây cũng là dịp để mọi người tổ chức các chuyến du lịch mùa hè, đồng thời ngày này cũng được xem như ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè ở nhiều trường học tại Nhật.

10. Ngày của núi (11/8)

Sau Ngày của Biển, chúng ta có Ngày của Núi là ngày 11/8 hàng năm. Trên thực tế, không hề có nguồn gốc chính xác về sự ra đời của ngày lễ này, mà nhiều giả thuyết cho rằng vì có Ngày của Biển để tri ân biển cả, nên cũng cần phải có Ngày của Núi để tri ân núi.

Mặc dù là một quốc đảo được bao quanh bốn bề là biển, nhưng Nhật Bản cũng là đất nước có địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích (khoảng 70%). Cùng với tập tục thờ cúng các vị thần tự nhiên, người dân Nhật Bản luôn trân trọng và biết ơn những gì mà thiên nhiên ban tặng. Sau khi Ngày của Biển trở thành ngày lễ quốc gia, một số địa phương tại Nhật tiêu biểu là tỉnh Yamanashi đã tổ chức Ngày của Núi để thể hiện sự biết ơn đến những gì mà núi non đã ban tặng. Sau đó, ý tưởng về một ngày lễ mang tên “Ngày của núi” bắt đầu xuất hiện vào năm 2002. Trong thời gian từ năm 2010 -2013, nhiều tổ chức đoàn thể đã tổ chức các cuộc vận động để thiết lập Ngày của núi. Đến năm 2014, “Ngày của núi” chính thức có hiệu lực và được áp dụng như một ngày lễ vào năm 2016.

Ngoài ra, việc lựa chọn ngày 11/8 là Ngày của Núi cũng có lý do của nó. Ban đầu, tháng 6 và tháng 8 ở Nhật vốn không có ngày nghỉ lễ, có nhiều đề xuất cho rằng nên đưa Ngày của Núi vào tháng 6 hoặc ngay sau Ngày của Biển trong tháng 7. Tuy nhiên, sau khi cân nhắc, mọi người quyết định chọn ngày 11/8 làm ngày của Núi, vì khoảng thời gian này trùng với dịp nghỉ lễ Obon. Việc sắp xếp như vậy sẽ giúp người dân có thể dễ dàng xin nghỉ hơn.

11. Ngày Kính lão (Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng Chín)

Ngày 15/9/593, Thánh Đức Thái tử đã thành lập “Hidenin” tại chùa Shitennoji ở Osaka để làm nơi cư trú cho những người già không nơi nương tựa. Ngày Kính lão được cho là đã ra đời gắn liền với sự thành lập của Hidenin.
Ngoài ra, cũng có nhiều tài liệu khác ghi chép lại rằng Ngày kính lão vốn bắt nguồn từ ngôi làng Nomadani ở tỉnh Hyogo. Vào ngày 15/9/1947, tại đây đã tổ chức lễ mừng thọ cho những người cao tuổi trong làng. Sau đó, tục lệ này dần phổ biến ở trong tỉnh và lan rộng ra khắp cả nước.

Trước khi có tên là “Ngày kính lão” (Keiro no Hi) như hiện nay, tên gọi của ngày này đã trải qua rất nhiều lần thay đổi như “Toshiyori no Hi” năm 1951, hay “Roujin no Hi” năm 1963. Tuy nhiên nó vẫn chưa thực sự phù hợp với ý nghĩa của ngày này, nên đến năm 1965, người ta lại đổi tên nó một lần nữa thành “Keiro no Hi” và tên gọi này được duy trì đến tận ngày nay. Năm 1966, Ngày kính lão chính thức được công nhận là ngày nghỉ lễ ở Nhật Bản. Năm 2003, Ngày kính lão được chuyển sang ngày thứ Hai tuần thứ 3 của Tháng Chín.

Với ý nghĩa là ngày để mọi người bày tỏ sự yêu mến và kính trọng đến những người cao tuổi trong gia đình và xã hội, cũng như cầu chúc cho sức khỏe và sự trường thọ của họ, vào dịp này người Nhật thường tặng quà cho ông, bà, những người cao tuổi trong gia đình mình. Với những ai không sống cùng ông, bà, có thể gọi điện hoặc gửi thư, bưu thiếp,… như là cách để thể hiện sự quan tâm đến những bậc sinh thành.

12. Ngày thu phân (22 hoặc 23/9)

Người Nhật trước nay thường có tập quán thờ các vị thần tự nhiên để cầu mong cho mùa màng bội thu, đặc biệt vào những thời điểm giao mùa như ngày Xuân phân hay Thu phân. Tuy nhiên, cùng với sự du nhập của Phật giáo, ý nghĩa của Ngày Thu phân cũng dần dần thay đổi và trở thành dịp để mọi người bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên và tưởng nhớ đến những người đã mất.

Vào thời Minh Trị, ngày giữa mùa thu được quy định là ngày thờ cúng tổ tiên của Thiên hoàng vào mùa thu, dần dần tập tục này được phổ biến và hình thành trong đời sống của nhân dân. Đến năm 1948, Ngày Thu phân chính thức được quy định là ngày lễ quốc gia.

Cũng giống như xuân phân, thu phân là thời điểm giao mùa khi mặt trời chiếu thẳng trên đường xích đạo, vào ngày này thời gian ngày và đêm gần như sẽ bằng nhau ở mọi nơi trên thế giới. Ngày Thu phân trên thế giới thường rơi vào khoảng thời gian từ 21/9 - 24/9. Còn tại Nhật Bản, Ngày Thu phân được quy định là ngày 22 hoặc 23/9. Như vậy kết hợp với Ngày Kính lão trước đó, thông thường người Nhật sẽ có 4 ngày nghỉ liên tiếp và kỳ nghỉ này cũng là kỳ nghỉ lễ dài thứ hai ở Nhật được gọi là Tuần lễ bạc (Silver Week).

Khoảng thời gian 3 ngày trước và sau Ngày Thu phân cũng được gọi là “Higan”. Vào dịp này người Nhật thường đi tảo mộ để bày tỏ lòng thành kính và tưởng nhớ đến ông bà tổ tiên.

13. Ngày thể thao (Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng Mười)

Để kỷ niệm lần đầu tiên tổ chức thành công Thế vận hội Olympic mùa hè tại Tokyo năm 1964, đồng thời giúp người dân làm quen với thể thao và đẩy mạnh tinh thần luyện tập, rèn luyện sức khỏe, chính phủ Nhật Bản đã quyết định lấy ngày 10/10 làm Ngày Thể thao. Ngày Thể thao lần đầu tiên được tổ chức vào ngày 10/10/1966. Tuy nhiên, sau đó đã được chuyển sang Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng Mười vào năm 2000 theo Luật Ngày thứ Hai vui vẻ (Happy Monday).

Vào ngày này, nhiều trường học, doanh nghiệp và văn phòng chính phủ thường tổ chức các hoạt động thể dục, thể thao để nâng cao tinh thần rèn luyện sức khỏe của người dân. Ở một số nơi các hội thi thể thao diễn ra như một Olympic thu nhỏ với đầy đủ các phần rước đuốc, thắp sáng và nhiều môn thể thao thú vị như chạy nước rút, chạy tiếp sức.

14. Ngày văn hóa (3/11)

Ngày 3/11 lần đầu tiên được tổ chức như một ngày lễ vào năm 1868 nhằm kỷ niệm sinh nhật Thiên hoàng Minh Trị. Khi đó ngày này được biết đến với cái tên “Meiji setsu”. Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Hiến pháp mới được ban hành với 3 nội dung chính là “chủ nghĩa hòa bình”, “chủ quyền quốc dân” và “quyền cơ bản của con người”, ngày 3/11 được đổi tên thành “Ngày Văn hóa” với mục đích là phát triển, truyền bá nền văn hóa mới dựa trên ý chí hòa bình, tôn trọng Hiến pháp của người dân. Đến năm 1948, Ngày Văn hóa chính thức được công nhận là ngày lễ quốc gia ở Nhật Bản.

Ngày văn hóa thường được kỷ niệm bằng các cuộc triển lãm nghệ thuật và lễ hội văn hóa ở nhiều địa phương trên cả nước, một số trường cao đẳng, đại học cũng lựa chọn dịp này để công bố các đề tài nghiên cứu văn hóa mới. Ngoài ra, đây cũng là dịp để Nhà nước trao tặng các giải thưởng, huy chương văn hóa cho những người có đóng góp quan trọng cho văn hóa Nhật Bản.

15. Ngày cảm tạ lao động (23/11)

Ngày cảm tạ lao động 23/11 hàng năm là ngày để mọi người thể hiện sự tôn trọng với hoạt động lao động, sản xuất, cũng như bày tỏ sự biết ơn đối với những người lao động xung quanh mình.

Trước chiến tranh, ngày 23/11 là có tên là “Ngày hội mới” (Niinamesai hay Shinjosai), là ngày người nông dân thu hoạch vụ mùa. Tuy nhiên, sau này khi nông nghiệp không còn là ngành sản xuất chính trong xã hội nữa, ngày 23/11 mang ý nghĩa là ngày để mọi người nhận thức rõ được mục đích và thành quả của việc lao động nói chung và từ đó, tên gọi “Ngày cảm tạ lao động” chính thức ra đời. 

16. Ngày sinh nhật Thiên hoàng

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, Thiên hoàng là người nắm giữ mọi quyền hành từ chính trị, kinh tế, cho đến văn hóa, đời sống tinh thần của người dân, do đó sinh nhật Thiên hoàng được xem như một ngày lễ quốc gia. Tuy nhiên, sau chiến tranh, Thiên hoàng mang một ý nghĩa mới là “biểu tượng của sự thống nhất quốc gia Nhật Bản” thay vì là một vị thần như trước. Chính vì vậy sinh nhật Thiên hoàng cũng không còn mang ý nghĩa là một sự kiện tôn vinh Thiên hoàng nữa, mà là một ngày kỷ niệm để đưa Thiên hoàng đến gần với dân chúng hơn.

Tiền thân của sinh nhật Thiên hoàng là ngày lễ Tencho-setsu được tổ chức lần đầu tiên vào thời Nara, kỷ niệm sinh nhật của Thiên hoàng Kounin (năm 775). Đây là ngày lễ thay đổi theo ngày sinh của từng vị Thiên hoàng. Từ năm 1989 đến năm 2018, sinh nhật Thiên hoàng là ngày 23/12 hàng năm do đây là ngày sinh của Thiên hoàng Akihito tại vị trong thời gian đó. Năm 2019, sau khi Thiên hoàng Akihito thoái vị nhường lại ngôi cho con trai mình là Hoàng thái tử Naruhito, ngày lễ này cũng bị thay đổi. Vì Thiên hoàng thoái vị vào tháng Năm, trong khi đó sinh nhật của Thiên hoàng mới lại rơi vào tháng Hai, nên năm 2019 là năm không có ngày sinh nhật Thiên hoàng. Từ năm 2020 trở đi, ngày sinh nhật Thiên hoàng được quy định là ngày 23/2. Vào ngày này Hoàng cung sẽ mở cửa cho du khách vào tham quan và bạn có thể tận mắt trông thấy Thiên hoàng cũng như các thành viên của hoàng tộc. Thật là một cơ hội hiếm có phải không nào? Hãy thử một lần ghé thăm hoàng cung vào dịp này xem sao nhé!

Tận hưởng các ngày nghỉ lễ ở Nhật Bản!

Trải qua 16 ngày nghỉ lễ ở Nhật Bản, bạn ấn tượng và thích ngày lễ nào nhất? Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy những ngày nghỉ lễ không cố định ở Nhật thường được quy định vào ngày thứ 2 trong tháng để giúp người dân có 3 ngày nghỉ liên tiếp, hay một số ngày nghỉ cũng được Chính phủ lựa chọn để sao cho người dân có thể có được kỳ nghỉ dài nhất. Những sự sắp xếp này đều nhằm mục đích giúp cho người lao động Nhật Bản có thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, giảm bớt tình trạng làm việc quá sức hiện nay. Mặc dù công việc có thể căng thẳng, áp lực nhưng mà được nghỉ nhiều như thế này thì cũng thích phải không các bạn? Không biết sau khi đọc xong bài viết này có bạn nào mong muốn được làm việc ở Nhật không nhỉ?

Nếu bạn muốn gửi phản hồi về bài viết, hay có ý tưởng muốn chia sẻ, hoặc câu hỏi liên quan đến Nhật Bản, vui lòng chia sẻ trên trang Facebook của chúng tôi!

Thông tin trong bài viết được cập nhật tại thời điểm công bố

Tìm kiếm nhà hàng